Số liệu dùng cho bài kiểm tra – Lớp 63KT9

STTMSSVHọ và tênLớpa (m)q (kN/m)P1 (kN)P2 (kN)M (kN.m)
11501063Đào Thị Vân Anh63KT1        182827976
27163Nguyễn Lê Minh Anh63KT11.183918175
37263Nguyễn Mai Anh63KT21.2841016153
47963Nguyễn Thị Lan Anh63KT91.38511191114
510463Phan Thị Vân Anh63KT11.4861206684
619563Nguyễn Thị Nam Chinh63KT91.58713193137
724463Hoàng Việt Cường63KT91.688141109141
825763Vũ Thị Diễm63KT91.789151148194
91507663Trần Ngọc Diệp63KT91.890162151217
1027063Lê Thị Phương Dung63KT91.991173166249
1133363Nguyễn Văn Dương63KT929218498171
1239863Đào Tiến Đạt63KT92.193195185311
1339663Đặng Thành Đạt63KT92.294207180317
1439763Đặng Tiến Đạt63KT12.395219125201
1540963Lê Trọng Đạt63KT92.496230225481
1644963Trần Tuấn Đạt63KT92.597243143325
1745463Vũ Tiến Đạt63KT92.698255209511
1856163Nguyễn Trường Giang63KT32.799267238565
191514363Đỗ Thị Hà63KT12.8100280246565
2063263Nguyễn Thị Hằng63KT92.9101293272552
2165163Hoàng Văn Hậu63KT93102306248573
2266463Vũ Thị Thanh Hiền63KT93.1103319284845
2367463Hà Tuấn Hiệp63KT33.2104333250752
2476863Hoàng Thị Hoa63KT13.3105347246779
2577863Lưu Thị Minh Hòa63KT93.4106360191539
2691563Hoàng Mạnh Hùng63KT93.5107375191662
271521963Nguyễn Văn Hùng63KT93.6108389214632
2898063Lê Quang Huy63KT93.7109403262882
2998563Nguyễn Anh Huy63KT93.81104183391121
3098963Nguyễn Đức Huy63KT93.91114333331143
31103763Nguyễn Thị Huyền63KT341124484351270
3295963Tô Xuân Hưởng63KT311131138279
33111163Đoàn Hữu Khoa63KT31.111412510588
34117463Nguyễn Thị Liệu63KT11.2115138120137
35119363Nguyễn Hoài Linh63KT91.3116151145145
36120563Trần Thùy Linh63KT11.41171648794
37144263Bùi Thị Xuân Mỹ63KT91.5118177104112
38150263Lê Trọng Nghĩa63KT31.6119190175258
39151463Đinh Thị Bảo Ngọc63KT91.7120204131194
40152563Nguyễn Thị Nguyên Ngọc63KT31.8121218146223
41154163Nguyễn Thị Minh Nguyệt63KT91.9122232148245
42154263Trần Thanh Nguyệt63KT92123246202283
43161963Hoàng Xuân Phúc63KT92.1124260216445
44164063Lại Thu Phương63KT92.2125275245469
45164663Lương Thị Phương63KT92.3126290244455
46167763Nguyễn Hồng Quân63KT12.4127305168387
481539163Hoàng Công Sơn63KT92.6129335322795
491541963Lê Tuấn Thành63KT12.7130351214491
50195263Nguyễn Thị Thu Thảo63KT92.8131367213590
51195563Phạm Thị Phương Thảo63KT12.9132383299633
52196963Phan Văn Thiện63KT13133399319852
53202063Phạm Thị Thùy63KT23.1134415336927
54209763Ngô Thị Quỳnh Trang63KT93.2135432220570
55212263Lê Ngọc Triệu63XD23.3136449310757
56220463Nguyễn Đức Tú63KT33.4137466308838
57221063Trịnh Anh Tú63KT13.51384833241111
58228363Dương Tất Tùng63KT93.6139500305824
59228663Đỗ Thanh Tùng63XD63.71405184351400
60232063Nguyễn Thị Ánh Tuyết63KT13.81415363701209

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *